越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngành nông” (1)
ngành nông

英语
名agriculture
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
He works in agriculture.
相关词“ngành nông” (0)
未找到相关词。
短语“ngành nông” (1)
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
He works in agriculture.
